Tính lương Gross - Net 2026
Công cụ tính lương chính xác theo quy định mới nhất — Hỗ trợ OT, quyết toán năm, người nước ngoài
- Mức tham chiếu: 2.340.000đ
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000đ/tháng
- Người phụ thuộc: 4.400.000đ/người/tháng
- Lương tối thiểu vùng I-IV: 4.960.000 / 4.410.000 / 3.860.000 / 3.450.000
- Biểu thuế: 7 bậc lũy tiến
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000đ (giữ nguyên)
- Người phụ thuộc: 4.400.000đ (giữ nguyên)
- Lương tối thiểu vùng I-IV: 5.310.000 / 4.730.000 / 4.140.000 / 3.700.000
- Biểu thuế: 7 bậc (giữ nguyên)
- Giảm trừ bản thân: 15.500.000đ (tăng từ 11tr)
- Người phụ thuộc: 6.200.000đ (tăng từ 4.4tr)
- Biểu thuế: 5 bậc (giảm từ 7, bỏ bậc 15% và 25%)
- Lương tối thiểu vùng: giữ nguyên như 01/2026
Dòng tiền lương
Lương Gross là gì? Lương Net là gì?
Lương Gross (lương tổng) là tổng thu nhập mà người sử dụng lao động trả cho người lao động, bao gồm cả phần đóng bảo hiểm và thuế. Đây là mức lương thường ghi trên hợp đồng lao động.
Lương Net (lương thực nhận) là số tiền người lao động thực tế nhận được sau khi trừ bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN).
Công thức: Net = Gross - BH người lao động (10.5%) - Thuế TNCN
Cách tính lương Gross sang Net
Ví dụ: Lương Gross 20.000.000 VND, Vùng I, 0 người phụ thuộc (từ 01/2026):
- Bảo hiểm NLĐ: 20.000.000 × 10.5% = 2.100.000
- Thu nhập trước thuế: 20.000.000 - 2.100.000 = 17.900.000
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000
- Thu nhập chịu thuế: 17.900.000 - 11.000.000 = 6.900.000
- Thuế TNCN: 5.000.000 × 5% + 1.900.000 × 10% = 250.000 + 190.000 = 440.000
- Lương Net: 20.000.000 - 2.100.000 - 440.000 = 17.460.000
Biểu thuế TNCN lũy tiến
H1: Biểu thuế 7 bậc (trước 07/2026)
| Bậc | Thu nhập chịu thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu | 5% |
| 2 | 5 - 10 triệu | 10% |
| 3 | 10 - 18 triệu | 15% |
| 4 | 18 - 32 triệu | 20% |
| 5 | 32 - 52 triệu | 25% |
| 6 | 52 - 80 triệu | 30% |
| 7 | Trên 80 triệu | 35% |
H2: Biểu thuế 5 bậc (từ 07/2026)
| Bậc | Thu nhập chịu thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% |
| 2 | 10 - 30 triệu | 10% |
| 3 | 30 - 60 triệu | 20% |
| 4 | 60 - 100 triệu | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% |
Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc 2026
| Loại | NLĐ | NSDLĐ | Tổng |
|---|---|---|---|
| BHXH | 8% | 17.5% | 25.5% |
| BHYT | 1.5% | 3% | 4.5% |
| BHTN | 1% | 1% | 2% |
| Tổng | 10.5% | 21.5% | 32% |
Lương tối thiểu vùng 2026
| Vùng | Từ 01/2026 |
|---|---|
| Vùng I (TP.HCM, Hà Nội...) | 5.310.000 đ |
| Vùng II | 4.730.000 đ |
| Vùng III | 4.140.000 đ |
| Vùng IV | 3.700.000 đ |
Câu hỏi thường gặp
Lương Gross là gì?
Lương Gross (lương tổng) là tổng thu nhập trước khi trừ các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Đây là mức lương thường được ghi trên hợp đồng lao động.
Lương Net là gì?
Lương Net (lương thực nhận) là số tiền người lao động thực tế nhận được sau khi đã trừ hết các khoản bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN từ lương Gross.
Cách tính lương Gross sang Net như thế nào?
Net = Gross - Bảo hiểm NLĐ (10.5%) - Thuế TNCN. Trong đó thuế TNCN được tính theo biểu thuế lũy tiến 7 bậc (trước 07/2026) hoặc 5 bậc (từ 07/2026), sau khi trừ giảm trừ gia cảnh bản thân và người phụ thuộc.
Mức giảm trừ gia cảnh năm 2026 là bao nhiêu?
Từ 01/2026: giảm trừ bản thân 11 triệu đồng/tháng, người phụ thuộc 4.4 triệu đồng/người/tháng. Từ 07/2026 (dự kiến): bản thân 15.5 triệu, người phụ thuộc 6.2 triệu.
Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc là bao nhiêu?
Người lao động đóng 10.5% (BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%). Người sử dụng lao động đóng 21.5% (BHXH 17.5%, BHYT 3%, BHTN 1%).
Lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?
Từ 01/2026: Vùng I: 5.310.000đ, Vùng II: 4.730.000đ, Vùng III: 4.140.000đ, Vùng IV: 3.700.000đ/tháng.
Người nước ngoài (không cư trú) tính thuế TNCN thế nào?
Người lao động không cư trú chịu thuế TNCN cố định 20% trên tổng thu nhập, không được giảm trừ gia cảnh hay trừ bảo hiểm.
Tiền làm thêm giờ (OT) tính như thế nào?
OT ngày thường: 150% lương giờ. OT ngày nghỉ: 200%. OT ngày lễ: 300%. Làm đêm (22h-6h): cộng thêm 30% lương giờ. Lương giờ = Lương tháng / (Số ngày công × 8).
Quyết toán thuế TNCN năm 2026 tính như thế nào?
Năm 2026 chia 2 giai đoạn: H1 (T1-T6, biểu thuế 7 bậc, giảm trừ 11tr/4.4tr) và H2 (T7-T12, biểu thuế 5 bậc, giảm trừ 15.5tr/6.2tr). Quyết toán năm tính tổng thu nhập chịu thuế cả năm rồi áp biểu thuế H2.
Công cụ này có chính xác không?
Công cụ tính toán dựa trên công thức chính thức theo Luật Thuế TNCN, Luật BHXH và các nghị định hiện hành. Kết quả mang tính tham khảo, trường hợp cụ thể nên liên hệ bộ phận nhân sự.